tháng chạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng cuối cùng của năm âm lịch: "Tháng chạp" là tên gọi dân gian của tháng thứ mười hai (12) trong lịch âm truyền thống của Việt Nam và một số nước Á Đông. Tháng này thường rơi vào khoảng tháng Một hoặc tháng Hai dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công việc cuối năm bận rộn nên tháng chạp nào mẹ tôi cũng rất vất vả.
- "Tháng chạp là tháng trồng khoai, tháng giêng trồng đậu, tháng hai trồng cà." (Câu ca dao)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuối tháng chạp": chỉ thời điểm sát Tết Nguyên Đán, không khí chuẩn bị đón năm mới rất nhộn nhịp.
- Chợ hoa cuối tháng chạp lúc nào cũng đông nghịt người.
- "Giữa tháng chạp": chỉ thời điểm giữa tháng cuối năm, thường có các phong tục như cúng ông Công ông Táo.
- Theo phong tục, cúng ông Công ông Táo thường vào ngày 23 tháng chạp.
Biến thể và từ gần giống
- Tháng củ mật: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ tháng cuối năm âm lịch, thường nhấn mạnh vào việc phải cẩn thận, giữ gìn.
- Tháng chạp dương lịch: cụm từ chỉ tháng Mười Hai (tháng 12) của dương lịch, khác với "tháng chạp" (âm lịch).
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tháng chạp là tháng trồng khoai": Câu tục ngữ nói về thời vụ nông nghiệp, khuyên nhà nông nên trồng khoai vào tháng này.
- "Tháng chạp kiến bò lên nóc, tháng giêng kiến bò xuống dưới": Câu đồng dao, tục ngữ dự báo thời tiết hoặc quan sát tự nhiên.